time-slots - BATICO
Nghĩa của từ Time slot - Từ điển Anh - Việt: khoảng cách của thời gian, khe thời gian, ... empty time slot khe thời gian trống prime time slot khe thời gian ...
2MP 44× Super Starlight IR AEW AI PTZ Camera - Tiandy
... time recorder: máy ghi thời gian chạy điện: emergency maintenance time: thời gian bảo trì khẩn cấp: empty time slot: khe thời gian trống: engineering time: thời ...
time-slots-meaning-Đăng Ký +88K - ttytcammy.vn
time-slots-meaning . Casino Online: Sự Lựa Chọn Uy Tín Cho Người Chơi Việt . time-slots-meaning . Với danh tiếng là một trong những nhà cái hàng đầu châu Á, time-slots-meaning là điểm đến không thể bỏ qua cho người chơi cá cược.
